革命尚未成功同志仍需努力

gé mìng shàng wèi chéng gōng tóng zhì réng xū nǔ lì cách mệnh thượng vị thành công đồng chí nhưng nhu nỗ lực

Hán Việt: cách mệnh thượng vị thành công đồng chí nhưng nhu nỗ lực · Pinyin: gé mìng shàng wèi chéng gōng tóng zhì réng xū nǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (mệnh) + (thượng) + (vị) + (thành) + (công) + (đồng) + (chí) + (nhưng) + (nhu) + (nỗ) + (lực)