顧客滿意

gù kè mǎn yìcố khách mãn ý

Hán Việt: cố khách mãn ý · Pinyin: gù kè mǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: 顧 (cố) + 客 (khách) + 滿 (mãn) + 意 (ý)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Customer Satisfaction (CS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

顧客至上 · 满意地 · 滿意度 · 满意的 · 顾客盈门 · 顧客盈門 · 顧客關係 · 顧客服務