顧客關係

gù kè guān xicố khách quan hệ

Hán Việt: cố khách quan hệ · Pinyin: gù kè guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: 顧 (cố) + 客 (khách) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Kundenbeziehung

Từ liên quan

Gần nghĩa

顧客至上 · 關係代名詞 · 關係到 · 关系学 · 關係式 · 關係戶 · 关系紧密的 · 關係網