马戏表演 mã hí biểu diễn Hán Việt: mã hí biểu diễn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 戲 (hí) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Hán Việtmã hí biểu diễnTừ loạidanhCấu tạo馬 + 戲 + 表 + 演 · mã + hí + biểu + diễn nghĩa thành phần: mã + hí + biểu + diễn Nghĩa ViệtBiên soạn circus show/performance M:²chǎngEngCihui 馬戲表演 ǎxì biǎoyǎn n. circus show/performance M:²chǎngTần suất từ n. circus show/performance M:²chǎng Từ liên quan Gần nghĩa表演特技 · 表演節目 · 表演艺术 · 表演藝術 · 表演过火 · 表演唱 · 表演指导者 · 表演特技者