魚爛瓦解

yú làn wǎ jiěngư lạn ngõa giải

Hán Việt: ngư lạn ngõa giải · Pinyin: yú làn wǎ jiě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言鱼烂土崩。

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 爛 (lạn) + 瓦 (ngõa) + 解 (giải)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓦解土崩 · 瓦解冰泮 · 瓦解冰消 · 鱼烂而亡 · 瓦解星散 · 瓦解冰銷 · 鱼烂土崩 · 鱼烂河决