鷂子鞋

yào zi xiédiêu tử hài

Hán Việt: diêu tử hài · Pinyin: yào zi xié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代一种轻便军鞋。

Cấu tạo: 鷂 (diêu) + 子 (tử) + 鞋 (hài)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鷂子 · 鹞子 · 鷂子過新羅 · 鷂子翻身 · 鹞子翻身