鼠牛虎兔龍蛇馬羊猴雞狗豬

thử ngưu hổ thỏ long xà mã dương hầu kê cẩu trư

Hán Việt: thử ngưu hổ thỏ long xà mã dương hầu kê cẩu trư

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (ngưu) + (hổ) + (thỏ) + (long) + (xà) + (mã) + (dương) + (hầu) + (kê) + (cẩu) + (trư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼠牛虎兔龍蛇馬羊猴雞狗豬 hǔ Niú Hǔ Tù Lóng Shé Mǎ Yáng Hóu Jī Gǒu Zhū ph. twelve animals