龙骧虎啸 lóng xiāng hǔ xiào·long tương hổ khiếu Hán Việt: long tương hổ khiếu · Pinyin: lóng xiāng hǔ xiào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻气概威武。 Cấu tạo: 龍 (long) + 驤 (tương) + 虎 (hổ) + 嘯 (khiếu)Pinyinlóng xiāng hǔ xiàoHán Việtlong tương hổ khiếuCấu tạo龍 + 驤 + 虎 + 嘯 · long + tương + hổ + khiếu nghĩa thành phần: long + tương + hổ + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻气概威武。 Từ liên quan Gần nghĩa虎啸风生 · 龙骧虎视 · 龙骧虎步 · 龙骧麟振 · 虎啸龙吟 · 龙骧蠖屈 · 龙骧豹变 · 龙骧凤矫