一步八个谎 yī bù bā gè huǎng·nhất bộ bát cá hoang Hán Việt: nhất bộ bát cá hoang · Pinyin: yī bù bā gè huǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容谎话极多。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 八 (bát) + 個 (cá) + 謊 (hoang)Pinyinyī bù bā gè huǎngHán Việtnhất bộ bát cá hoangCấu tạo一 + 步 + 八 + 個 + 謊 · nhất + bộ + bát + cá + hoang nghĩa thành phần: nhất + bộ + bát + cá + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容谎话极多。 Từ liên quan Gần nghĩa一步三回头 · 一步一个脚印 · 一步一趋 · 一步到位 · 一步一鬼 · 一步登天 · 一步一步 · 一步一个脚印儿