万物一马

wàn wù yī mǎvạn vật nhất mã

Hán Việt: vạn vật nhất mã · Pinyin: wàn wù yī mǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

事物虽复杂,但用一匹马的道理就可以概括。指剖析一件事物就可以了解其它事物的道理。

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 物 (vật) + 一 (nhất) + 馬 (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事物虽复杂,但用一匹马的道理就可以概括。指剖析一件事物就可以了解其它事物的道理。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一马平川 · 万物之灵 · 一马当先 · 万物有灵论 · 萬物嚴淨願 · 一马不配两鞍 · 一马勺坏一锅 · 万物一府