万物之宜 wàn wù zhī yí·vạn vật chi nghi Hán Việt: vạn vật chi nghi · Pinyin: wàn wù zhī yí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 宜:应该,应当。指万物的事理。 Cấu tạo: 萬 (vạn) + 物 (vật) + 之 (chi) + 宜 (nghi)Pinyinwàn wù zhī yíHán Việtvạn vật chi nghiCấu tạo萬 + 物 + 之 + 宜 · vạn + vật + chi + nghi nghĩa thành phần: vạn + vật + chi + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宜:应该,应当。指万物的事理。 Từ liên quan Gần nghĩa万物之灵 · 万物有灵论 · 萬物嚴淨願 · 万物一府 · 万物之祖 · 万物殷富 · 万物一马 · 万物之情