不服输的

bất phục thâu đích

Hán Việt: bất phục thâu đích

Tổng quan

thi đua, (+ of) ganh đua với (ai), cố gắng ganh đua với (ai)

Cấu tạo: 不 (bất) + 服 (phục) + 輸 (thâu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiếu thắng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi emulative

Từ liên quan

Gần nghĩa

不服水土 · 不服从地 · 不服从的 · 不服气的 · 不服从 · 不服从国教 · 不服从的人 · 不服气