不法古不修今

bù fǎ gǔ bù xiū jīnbất pháp cổ bất tu kim

Hán Việt: bất pháp cổ bất tu kim · Pinyin: bù fǎ gǔ bù xiū jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不应效法古代,也不应拘泥于现状。

Cấu tạo: 不 (bất) + 法 (pháp) + 古 (cổ) + 不 (bất) + 修 (tu) + 今 (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不应效法古代,也不应拘泥于现状。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不法行为的 · 不法 <cm>