两岐歌 liǎng qí gē·lưỡng kì ca Hán Việt: lưỡng kì ca · Pinyin: liǎng qí gē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.赞美吏治清明﹑岁和年丰的歌。 Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 岐 (kì) + 歌 (ca)Pinyinliǎng qí gēHán Việtlưỡng kì caCấu tạo兩 + 岐 + 歌 · lưỡng + kì + ca nghĩa thành phần: lưỡng + kì + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.赞美吏治清明﹑岁和年丰的歌。 Từ liên quan Gần nghĩa兩岐年 · 兩岐歌 · 两岐 · 兩岐