中國共產黨第十四次全國代表大會
trung quốc cộng sản đảng đệ thập tứ thứ toàn quốc đại biểu đại hội
Hán Việt: trung quốc cộng sản đảng đệ thập tứ thứ toàn quốc đại biểu đại hội · Pinyin: zhōng guó gòng chǎn dǎng dì shí sì cì quán guó dài biǎo dà huì
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng) + 第 (đệ) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 次 (thứ) + 全 (toàn) + 國 (quốc) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 大 (đại) + 會 (hội)