中央革命根據地第四次反圍剿”
Pinyin: zhōng yāng gé mìng gēn jù dì dì sì cì fǎn wéi jiǎo ”
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 根 (căn) + 據 (cứ) + 地 (địa) + 第 (đệ) + 四 (tứ) + 次 (thứ) + 反 (phản) + 圍 (vi) + 剿 (tiễu) + ”
Pinyin: zhōng yāng gé mìng gēn jù dì dì sì cì fǎn wéi jiǎo ”
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 根 (căn) + 據 (cứ) + 地 (địa) + 第 (đệ) + 四 (tứ) + 次 (thứ) + 反 (phản) + 圍 (vi) + 剿 (tiễu) + ”