互聯網名稱與數字地址分配機構
hỗ liên võng danh xưng dữ sổ tự địa chỉ phân phối ki cấu
Hán Việt: hỗ liên võng danh xưng dữ sổ tự địa chỉ phân phối ki cấu · Pinyin: hù lián wǎng míng chēng yǔ shù zì dì zhǐ fēn pèi jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 互 (hỗ) + 聯 (liên) + 網 (võng) + 名 (danh) + 稱 (xưng) + 與 (dữ) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 地 (địa) + 址 (chỉ) + 分 (phân) + 配 (phối) + 機 (ki) + 構 (cấu)
Nghĩa
Eng
- Cihui Internet Corporation for Assigned Names and Numbers (ICANN)