人類口述和非物質遺產代表作

rén lèi kǒu shù hè fēi wù zhì yí chǎn dài biǎo zuò nhân loại khẩu thuật hòa phi vật chất di sản đại biểu tác

Hán Việt: nhân loại khẩu thuật hòa phi vật chất di sản đại biểu tác · Pinyin: rén lèi kǒu shù hè fēi wù zhì yí chǎn dài biǎo zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (loại) + (khẩu) + (thuật) + (hòa) + (phi) + (vật) + (chất) + (di) + (sản) + (đại) + (biểu) + (tác)