他一定能夠把這重任擔當起來
tha nhất định năng cú bả giá trọng nhâm đam đương khởi lai
Hán Việt: tha nhất định năng cú bả giá trọng nhâm đam đương khởi lai · Pinyin: tā yī dìng néng gòu bǎ zhè zhòng rèn dān dāng qǐ lái
Tổng quan
Cấu tạo: 他 (tha) + 一 (nhất) + 定 (định) + 能 (năng) + 夠 (cú) + 把 (bả) + 這 (giá) + 重 (trọng) + 任 (nhâm) + 擔 (đam) + 當 (đương) + 起 (khởi) + 來 (lai)