任命书

rèn mìng shūnhâm mệnh thư

Hán Việt: nhâm mệnh thư · Pinyin: rèn mìng shū

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 命 (mệnh) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy bổ nhiệm

Đức

  • Handedict Ernennungsurkunde, Einstellungsurkunde

Từ liên quan

Gần nghĩa

任命状 · 任命者 · 任命 · 任命书专利 · 命书 · 命書 · 任命…到… · 任命某人为