優惠貸款
ưu huệ thải khoản
Hán Việt: ưu huệ thải khoản · Pinyin: yōu huì dài kuǎn
Tổng quan
khoản vay ưu đãi
Nghĩa
Việt
- Cihui khoản vay nhượng bộ
- Cihui khoản vay mềm
- Tần suất từ khoản vay ưu đãi , khoản vay nhượng bộ , khoản vay mềm
- Biên soạn loan on favorable terms M:²bǐ
Eng
- Cihui (finance) concessional loan; soft loan
- Tần suất từ n. loan on favorable terms M:²bǐ
Đức
- Handedict Vorzugskredit