兴会标举 xìng huì biāo jǔ·hưng hội tiêu cử Hán Việt: hưng hội tiêu cử · Pinyin: xìng huì biāo jǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 兴会:情趣,兴致; 标举:高超。形容文章情致高超。 Cấu tạo: 興 (hưng) + 會 (hội) + 標 (tiêu) + 舉 (cử)Pinyinxìng huì biāo jǔHán Việthưng hội tiêu cửCấu tạo興 + 會 + 標 + 舉 · hưng + hội + tiêu + cử nghĩa thành phần: hưng + hội + tiêu + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴会:情趣,兴致; 标举:高超。形容文章情致高超。 Từ liên quan Gần nghĩa兴会淋漓 · 興會淋漓