决赛选手

jué sài xuǎn shǒuquyết tái tuyển thủ

Hán Việt: quyết tái tuyển thủ · Pinyin: jué sài xuǎn shǒu

Tổng quan

(thể dục,thể thao) người vào chung kết

Cấu tạo: 決 (quyết) + 賽 (tái) + 選 (tuyển) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người vào chung kết
  • Google Alex v6 vận động viên chung kết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi finalist

Đức

  • Handedict Finalist

Từ liên quan

Gần nghĩa

决赛权 · 选手权