凝结的
ngưng kết đích
Hán Việt: ngưng kết đích
Tổng quan
ngưng đọng lại làm đông lại; đông lại dính nhớt, lầy nhầy, (y học) đóng cục (máu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kết tụ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi agglomerating
Hán Việt: ngưng kết đích
ngưng đọng lại làm đông lại; đông lại dính nhớt, lầy nhầy, (y học) đóng cục (máu)