凝结器

ngưng kết khí

Hán Việt: ngưng kết khí

Tổng quan

chất làm đông (vật lý) bình ngưng, cái tụ điện, cái tụ sáng

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 結 (kết) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy ngưng tụ
  • Tần suất từ chất làm đông (vật lý) bình ngưng, cái tụ điện, cái tụ sáng
  • Biên soạn condenser M:¹tái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coagulator

Eng

  • Cihui 凝結器 íngjiéqì n. condenser M:¹tái
  • Tần suất từ n. condenser M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝结剂 · 凝结物 · 凝结的 · 凝結 · 凝结 · 凝结了的 · 凝结为 · 凝结力