分別緣生經

phân biệt duyến sanh kinh

Hán Việt: phân biệt duyến sanh kinh

Tổng quan

(經名)一卷,趙宋法天譯。說十二緣生之法。☸

Cấu tạo: 分 (phân) + 别 (biệt) + 缘 (duyến) + 生 (sanh) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,趙宋法天譯。說十二緣生之法。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

分別功德品 · 分別功德經 · 分別功德論 · 分別布施經 · 分別聖位經 · 分別事識 · 分別對待 · 分別是非