分別布施經 phân biệt bố thi kinh Hán Việt: phân biệt bố thi kinh Tổng quan (經名)一卷,趙宋施護譯。為中阿含瞿曇彌經之別譯。☸ Cấu tạo: 分 (phân) + 別 (biệt) + 佈 (bố) + 施 (thi) + 經 (kinh)Hán Việtphân biệt bố thi kinhCấu tạo分 + 別 + 佈 + 施 + 經 · phân + biệt + bố + thi + kinh nghĩa thành phần: phân + biệt + bố + thi + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)一卷,趙宋施護譯。為中阿含瞿曇彌經之別譯。☸ Từ liên quan Gần nghĩa分別功德品 · 分別功德經 · 分別功德論 · 分別緣生經 · 分別聖位經 · 分別事識 · 分別對待 · 分別是非