判決不公 pàn jué bù gōng·phán quyết bất công Hán Việt: phán quyết bất công · Pinyin: pàn jué bù gōng Tổng quan Cấu tạo: 判 (phán) + 決 (quyết) + 不 (bất) + 公 (công)Pinyinpàn jué bù gōngHán Việtphán quyết bất côngCấu tạo判 + 決 + 不 + 公 · phán + quyết + bất + công nghĩa thành phần: phán + quyết + bất + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phán quyết bất côngĐứcHandedict Fehlurteil Từ liên quan Gần nghĩa不公平地 · 不公平的 · 不公正的 · 判决上的 · 不公平 · 不公開 · 不公正 · 不公正交易