別開玩笑了

bié kāi wán xiào liǎobiệt khai ngoạn tiếu liễu

Hán Việt: biệt khai ngoạn tiếu liễu · Pinyin: bié kāi wán xiào liǎo

Tổng quan

đừng nói giỡn

Cấu tạo: 別 (biệt) + 開 (khai) + 玩 (ngoạn) + 笑 (tiếu) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đừng đùa
  • VietPhrases đừng nói giỡn
  • Tần suất từ đừng nói giỡn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Wipe it off!

Eng

  • Tần suất từ Wipe it off!

Đức

  • Handedict Spaß beiseite, machen Sie keine Witze

Từ liên quan

Gần nghĩa

别开生面 · 别开蹊径 · 別開玩笑 · 別開生麵 · 別開蹊徑 · 別開生面 · 别开一格 · 別開一格