化學品分類及標記全球協調製度
hóa học phẩm phân loại cập tiêu kí toàn cầu hiệp điều chế độ
Hán Việt: hóa học phẩm phân loại cập tiêu kí toàn cầu hiệp điều chế độ · Pinyin: huà xué pǐn fēn lèi jí biāo jì quán qiú xié diào zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 品 (phẩm) + 分 (phân) + 類 (loại) + 及 (cập) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 全 (toàn) + 球 (cầu) + 協 (hiệp) + 調 (điều) + 製 (chế) + 度 (độ)