壓印滾筒和印版滾筒之間的保護裝置

yā yìn gǔn tǒng hé yìn bǎn gǔn tǒng zhī jiān de bǎo hù zhuāng zhì áp ấn cổn đồng hòa ấn bản cổn đồng chi gian đích bảo hộ trang trí

Hán Việt: áp ấn cổn đồng hòa ấn bản cổn đồng chi gian đích bảo hộ trang trí · Pinyin: yā yìn gǔn tǒng hé yìn bǎn gǔn tǒng zhī jiān de bǎo hù zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (ấn) + (cổn) + (đồng) + (hòa) + (ấn) + (bản) + (cổn) + (đồng) + (chi) + (gian) + (đích) + (bảo) + (hộ) + (trang) + (trí)