发动者

fā dòng zhěphát động giả

Hán Việt: phát động giả · Pinyin: fā dòng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 動 (động) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khởi xướng

Đức

  • Handedict Urheber einer Aktion (Bewegung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发动力 · 发动机 · 发动的 · 动者 · 发动 · 發動 · 动者格 · 发动引擎