各人自掃門前雪,休管他人瓦上霜
Pinyin: gè rén zì sǎo mén qián xuě,xiū guǎn tā rén wǎ shàng shuāng
Tổng quan
Cấu tạo: 各 (các) + 人 (nhân) + 自 (tự) + 掃 (tảo) + 門 (môn) + 前 (tiền) + 雪 (tuyết) + , + 休 (hưu) + 管 (quản) + 他 (tha) + 人 (nhân) + 瓦 (ngõa) + 上 (thượng) + 霜 (sương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻只管自己的事,不管别人的事。