合理价格 hé lǐ jià gé·hợp lí giá cách Hán Việt: hợp lí giá cách · Pinyin: hé lǐ jià gé Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 理 (lí) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinhé lǐ jià géHán Việthợp lí giá cáchCấu tạo合 + 理 + 價 + 格 · hợp + lí + giá + cách nghĩa thành phần: hợp + lí + giá + cách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá hợp lýĐứcHandedict angemessener Preis Từ liên quan Gần nghĩa价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 合理主义 · 合理密植 · 价格便宜的 · 价格战