同業工傷事故保險聯合會規章
đồng nghiệp công thương sự cố bảo hiểm liên hợp hội quy chương
Hán Việt: đồng nghiệp công thương sự cố bảo hiểm liên hợp hội quy chương · Pinyin: tóng yè gōng shāng shì gù bǎo xiǎn lián hé huì guī zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 業 (nghiệp) + 工 (công) + 傷 (thương) + 事 (sự) + 故 (cố) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội) + 規 (quy) + 章 (chương)