呵利陀山

a lợi đà san

Hán Việt: a lợi đà san

Tổng quan

(地名)Harta,Haridrābha,翻梵語九曰:「呵利陀,譯曰黃也。」☸

Cấu tạo: 呵 (a) + 利 (lợi) + 陀 (đà) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)Harta,Haridrābha,翻梵語九曰:「呵利陀,譯曰黃也。」☸
  • Tần suất từ [bktd] ha lợi đà sơn (地名)Harta,Haridrābha,翻梵語九曰:「呵利陀,譯曰黃也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

呵利陀