塔河
tháp hà
Hán Việt: tháp hà · Pinyin: tǎ hé
Tổng quan
huyện Tahe ở châu địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區
Nghĩa
Việt
- Cihui 大兴安岭地区, Hắc Long Giang
- Tần suất từ huyện Tahe ở châu địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區, 大兴安岭地区, Hắc Long Giang
Eng
- Cihui see 塔河縣; 塔河县
- Tần suất từ see 塔河縣, 塔河县[Ta3 he2 Xian4]
Đức
- Handedict Tahe (Ort in Heilongjiang) (Eig, Geo)