大悲觀世音菩薩讚

đại bi quan thế âm bồ tát tán

Hán Việt: đại bi quan thế âm bồ tát tán

Tổng quan

(書名)大明太宗皇帝御製。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 悲 (bi) + 观 (quan) + 世 (thế) + 音 (âm) + 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 赞 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)大明太宗皇帝御製。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大悲生心三昧耶 · 大悲胎藏八字法 · 大悲胎藏曼荼羅 · 大悲咒 <cm> · 大悲壇 <cm> · 大悲弓 <cm> · 大悲者 <cm> · 大悲 <cm>