大悲胎藏八字法

đại bi thai tàng bát tự pháp

Hán Việt: đại bi thai tàng bát tự pháp

Tổng quan

(修法)是佛眼佛母尊之所說也。見佛眼佛母尊條。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 悲 (bi) + 胎 (thai) + 藏 (tàng) + 八 (bát) + 字 (tự) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (修法)是佛眼佛母尊之所說也。見佛眼佛母尊條。☸
  • Tần suất từ [bktd] đại bi thai tạng bát tự pháp (修法)是佛眼佛母尊之所說也。見佛眼佛母尊條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大悲生心三昧耶 · 大悲胎藏曼荼羅 · 大悲分陀利經 · 大悲四八之應 · 大悲心陀羅尼 · 大悲胎藏三昧 · 大悲觀世音菩薩讚 · 大悲 <cm>