大悲生心三昧耶

đại bi sanh tâm tam muội da

Hán Việt: đại bi sanh tâm tam muội da

Tổng quan

(術語)彌勒菩薩慈悲所發生之三昧也。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 悲 (bi) + 生 (sanh) + 心 (tâm) + 三 (tam) + 昧 (muội) + 耶 (da)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)彌勒菩薩慈悲所發生之三昧也。☸
  • Tần suất từ [bktd] đại bi sinh tâm tam muội da (術語)彌勒菩薩慈悲所發生之三昧也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大悲胎藏八字法 · 大悲胎藏曼荼羅 · 大悲分陀利經 · 大悲四八之應 · 大悲心陀羅尼 · 大悲胎藏三昧 · 大悲觀世音菩薩讚 · 大悲 <cm>