大權神王經偈頌

đại quyền thần vương kinh kệ tụng

Hán Việt: đại quyền thần vương kinh kệ tụng

Tổng quan

(經名)密迹力大權神王經偈頌之略名。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 权 (quyền) + 神 (thần) + 王 (vương) + 经 (kinh) + 偈 (kệ) + 颂 (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)密迹力大權神王經偈頌之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大權修利菩薩 · 偈頌 <cm> · 大權 <cm> · 大權善經 <cm>