好处费

hǎo chù fèihảo xử phí

Hán Việt: hảo xử phí · Pinyin: hǎo chù fèi

Tổng quan

tiền cà phê

新华 · Tân Hoa Đại lục

托人办事时付给的额外费用。

Cấu tạo: 好 (hảo) + 處 (xử) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền trà nước: tiền cà phê
  • Tần suất từ tiền cà phê
  • Biên soạn gratuity; tip M:¹diǎnr

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 托人办事时付给的额外费用。

Eng

  • Cihui 好處費 ǎochufèi n. gratuity; tip M:¹diǎnr
  • Tần suất từ n. gratuity; tip M:¹diǎnr

Từ liên quan

Gần nghĩa

好處費 · 好处 · 好處