威爾金森微波各向異性探測器
uy nhĩ kim sâm vi ba các hướng dị tính tham trắc khí
Hán Việt: uy nhĩ kim sâm vi ba các hướng dị tính tham trắc khí · Pinyin: wēi ěr jīn sēn wéi bō gè xiàng yì xìng tàn cè qì
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 金 (kim) + 森 (sâm) + 微 (vi) + 波 (ba) + 各 (các) + 向 (hướng) + 異 (dị) + 性 (tính) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)