安身为乐

ān shēn wéi lèan thân vi nhạc

Hán Việt: an thân vi nhạc · Pinyin: ān shēn wéi lè

Tổng quan

"chinese_explanation": "身子安定就是快乐。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

身子安定就是快乐。

Cấu tạo: 安 (an) + 身 (thân) + 爲 (vi) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 身子安定就是快乐。"}
  • Biên soạn 安身為樂 nshēnwéilè f.e. be glad to have a place to settle down

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身子安定就是快乐。

Eng

  • Cihui 安身為樂 nshēnwéilè f.e. be glad to have a place to settle down

Từ liên quan

Gần nghĩa

安身立命 · 安身之地 · 安身之处 · 安身乐业 · 安身樂業