定国安邦 dìng guó ān bāng·định quốc an bang Hán Việt: định quốc an bang · Pinyin: dìng guó ān bāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 邦:国家。治理和保卫国家,使国家安定稳固。 Cấu tạo: 定 (định) + 國 (quốc) + 安 (an) + 邦 (bang)Pinyindìng guó ān bāngHán Việtđịnh quốc an bangCấu tạo定 + 國 + 安 + 邦 · định + quốc + an + bang nghĩa thành phần: định + quốc + an + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邦:国家。治理和保卫国家,使国家安定稳固。 Từ liên quan Gần nghĩa安邦定国 · 安邦治国