实践出真知

thật tiễn xuất chân tri

Hán Việt: thật tiễn xuất chân tri

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 出 (xuất) + 真 (chân) + 知 (tri)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực hành sinh chân lý
  • Biên soạn 實踐出真知 híjiàn chū zhēnzhī f.e. Genuine knowledge comes from practice

Eng

  • Cihui 實踐出真知 híjiàn chū zhēnzhī f.e. Genuine knowledge comes from practice
  • Tần suất từ 實踐出真知 híjiàn chū zhēnzhī f.e. Genuine knowledge comes from practice

Từ liên quan

Gần nghĩa

真知灼见 · 实践主义 · 真知卓见 · 实践动词 · 实践哲学 · 实践理性批判 · 实践经验 · 实践证明