實在

shí zài thật tại

Hán Việt: thật tại · Pinyin: shí zài

Tổng quan

thực sự | thật sự | quả thật | đúng | thành thật | đáng tin cậy | (triết học) hiện thực

Cấu tạo: (thật) + (tại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực sự | thật sự | quả thật | đúng | thành thật | đáng tin cậy | (triết học) hiện thực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.的確、真正。《儒林外史》第三六回:「只有他寫的是實在年庚,五十歲。」《紅樓夢》第三六回:「他的那一種行事大方,說話見人和氣裡頭帶著剛硬要強,這個實在難得。」 2.實際、其實。如:「名義上是大學生,實在只是個小學程度。」 3.四柱冊的一項分項。參見「四柱冊」條。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.誠實、可靠。如:「他的為人很實在。」 2.實牢、堅固。如:「這張桌子做得實在。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真实;诚实这不是实在话,我不信|他觉得这是个实在的青年猎手,没有虚情假意; 副词。表示确认这孩子实在聪明|这道题我实在不懂; 副词。表示转折问题看来简单,实在并不如此。
  • Tân Hoa Tự Điển ①真实;诚实这不是实在话,我不信|他觉得这是个实在的青年猎手,没有虚情假意。②副词。表示确认这孩子实在聪明|这道题我实在不懂。③副词。表示转折问题看来简单,实在并不如此。

Eng

  • CC-CEDICT really|actually|indeed|true|real|honest|dependable|(philosophy) reality
  • Cihui really; actually; indeed; true; real; honest; dependable; (philosophy) reality

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

其实 · 具体 · 切实 · 委实 · 的确 · 确实

Từ trái nghĩa

架空 · 空洞 · 苟且 · 虚假 · 虚构 · 马虎