小家敗氣

xiǎo jiā bài qìtiểu gia bại khí

Hán Việt: tiểu gia bại khí · Pinyin: xiǎo jiā bài qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。小家子气。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 家 (gia) + 敗 (bại) + 氣 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小家碧玉 · 小家子气 · 小家伙 · 小家庭 · 小家畜 · 小家鼠 · 小家子相 · 小家子樣