山林屐 shān lín jī·san lâm kịch Hán Việt: san lâm kịch · Pinyin: shān lín jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指登山穿的木屐。 Cấu tạo: 山 (san) + 林 (lâm) + 屐 (kịch)Pinyinshān lín jīHán Việtsan lâm kịchCấu tạo山 + 林 + 屐 · san + lâm + kịch nghĩa thành phần: san + lâm + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指登山穿的木屐。 Từ liên quan Gần nghĩa山林人 · 山林隐逸 · 山林 · 山林之士 · 山林钟鼎 · 山林地区 · 山林文学 · 山林文學