帶定位系統的手動印版衝孔機
đái định vị hệ thống đích thủ động ấn bản xung khổng ki
Hán Việt: đái định vị hệ thống đích thủ động ấn bản xung khổng ki · Pinyin: dài dìng wèi xì tǒng de shǒu dòng yìn bǎn chōng kǒng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 帶 (đái) + 定 (định) + 位 (vị) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 的 (đích) + 手 (thủ) + 動 (động) + 印 (ấn) + 版 (bản) + 衝 (xung) + 孔 (khổng) + 機 (ki)